punch drunk

/ˈpʌntʃˌdrʌŋk/
tính từ
  • Choáng váng do các cú đánh liên tiếp vào đầu; say đòn.
Tính từ
  1. Chóng mặt hoặc lú lẫn do bị đánh nhiều lần vào đầu.
    Dizzy or confused due to repeat blows to the head.
    The fighter looked harmlessly punch drunk, but he was only faking and suddenly threw a vicious, skillful, blow.
    Võ sĩ trông có vẻ say rượu vô hại nhưng anh ta chỉ giả vờ và bất ngờ tung ra một đòn hiểm độc, khéo léo.
    Từ đồng nghĩa:out on one's feetslaphappy
  2. Hành xử một cách hoang mang hoặc choáng váng, đặc biệt là do các sự kiện tiêu cực lặp đi lặp lại.
    Behaving in a bewildered or dazed manner, especially due to repeated negative events.
🎬 Nghe “punch drunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish